Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demagogy

/'deməgɔgi/ phổ biến #45870
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demagogy

/'deməgɔgi/

danh từ

  • chính sách mị dân
Định nghĩa tiếng Anh

n impassioned appeals to the prejudices and emotions of the populace

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...