Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

demandable

//

  • xem demand
Định nghĩa tiếng Anh

a. That may be demanded or claimed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...