Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demandable

/di'mɑ:ndәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demandable

//

  • xem demand
Định nghĩa tiếng Anh

a. That may be demanded or claimed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...