Từ điển Anh–Việt

112,388 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

demandant

/di'mɑ:ndənt/

danh từ

  • (pháp lý) người kiện, bên kiện
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who demands; the plaintiff in a real action; any\n plaintiff.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...