Từ điển Anh–Việt

112,388 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45619

demander

//

  • xem demand
Biến thể từ demanders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who makes demands

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...