Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demarcator

/'dimɑ:keitə/
Biến thể từ demarcators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demarcator

/'dimɑ:keitə/

danh từ

  • người định ranh giới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...