Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dementedness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dementedness

//

  • xem demented
Định nghĩa tiếng Anh

n. mental deterioration of organic or functional origin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...