Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demential

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demential

//

  • xem dementia
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...