Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demerara

/.demә'rerә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demerara

//

* danh từ
  • đường mía có màu nâu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a light brown raw cane sugar from Guyana n. a river in northern Guyana that flows northward into the Atlantic n. a former Dutch colony in South America; now a part of Guyana

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...