Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demersal

/di:'mә:sl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demersal

//

* tính từ
  • ở đáy; chìm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...