demicircular
/demi'sә:kjulә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
demicircular
//
* tính từ- vòng khuyết, bán khuyên
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...