Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demigoddess

/'demigɒdis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demigoddess

//

* danh từ
  • nữ á thánh* danh từ
  • nữ á thánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. A female demigod.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...