Từ điển Anh–Việt

111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demilitarisation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demilitarisation

//

* danh từ
  • sự phi quân sự hoá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...