Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

demilitarise

//

* động từ
  • phi quân sự hoá (một vùng)
Định nghĩa tiếng Anh

v do away with the military organization and potential of\nv remove offensive capability from

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...