Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demilitarise

/,di: 'militәraiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demilitarise

//

* động từ
  • phi quân sự hoá (một vùng)
Định nghĩa tiếng Anh

v do away with the military organization and potential of v remove offensive capability from

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...