demiquaver
/'demi,kweivə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
demiquaver
/'demi,kweivə/
danh từ
- (âm nhạc) nốt móc đôi
Định nghĩa tiếng Anh
n. A note of half the length of the quaver; a semiquaver.