Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demiquaver

/'demi,kweivə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demiquaver

/'demi,kweivə/

danh từ

  • (âm nhạc) nốt móc đôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. A note of half the length of the quaver; a semiquaver.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...