Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

demisemiquaver

/'demisemi,kweivə/

danh từ

  • (âm nhạc) nốt móc ba
Định nghĩa tiếng Anh

n a musical note having the time value of a thirty-second of a whole note

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...