Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

demister

//

* danh từ
  • thiết bị ngăn không cho sương mù đọng lại
Biến thể từ demisters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. heater that removes mist from the windshield of a car

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...