demobee
/,di:mə'bi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
demobee
/,di:mə'bi:/
danh từ
- (thông tục) lính giải ngũ; bộ đội phục viên
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...