Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

demobee

/,di:mə'bi:/

danh từ

  • (thông tục) lính giải ngũ; bộ đội phục viên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...