Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

demobilisation

//

* danh từ
  • sự giải ngũ, sự phục viên
Định nghĩa tiếng Anh

n act of changing from a war basis to a peace basis including disbanding or discharging troops

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...