Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

democratic-republican party

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

democratic-republican party

//

  • đảng dân chủ cộng hòa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...