Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14264

democratically

//

* phó từ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a democratic manner; based on democratic principles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...