Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

democratically

/.demә'krætikli/ phổ biến #14264
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

democratically

//

* phó từ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a democratic manner; based on democratic principles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...