Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

democratism

/di'mɔkrətizm/

danh từ

  • chủ nghĩa dân chủ; khuynh hướng dân chủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The principles or spirit of a democracy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...