Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #8428

democratization

/di,mɔkrətai'zeiʃn/

danh từ

  • sự dân chủ hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. the action of making something democratic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...