Từ điển Anh–Việt

112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demodulator

/di:'mɔdjuleitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demodulator

//

  • (Tech) bộ hoàn điệu
Định nghĩa tiếng Anh

n rectifier that extracts modulation from a radio carrier wave

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...