Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demoid

/'di:mɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demoid

//

* tính từ
  • (sinh học) giàu; phong phú
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...