Từ điển Anh–Việt

112,345 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

demolitionist

//

  • xem demolition
Định nghĩa tiếng Anh

n. A demolisher.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...