Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demolitionist

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demolitionist

//

  • xem demolition
Định nghĩa tiếng Anh

n. A demolisher.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...