demonise
/'di:mənaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
demonise
/'di:mənaiz/
ngoại động từ
- biến thành quỷ
Định nghĩa tiếng Anh
v make into a demon
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v make into a demon
Đang tải...