Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demonization

/,di:mənai'zeiʃən, -ni'z-/ phổ biến #28490
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demonization

//

  • xem demonize
Định nghĩa tiếng Anh

n. to represent as diabolically evil

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...