Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demonolatry

/.di:mә'nɒlәtri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demonolatry

//

* danh từ
  • việc thờ ma quỷ
Định nghĩa tiếng Anh

n the acts or rites of worshiping devils

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...