demonologic
/-nә'lɔdʒik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
demonologic
//
- xem demonology
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Demonological
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Demonological
Đang tải...