Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demonologist

/di:'mənɒlədʒɪst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demonologist

//

  • xem demonology
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who writes on, or is versed in, demonology.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...