Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demonstrability

/,demənstrə'biliti/ phổ biến #47042
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demonstrability

/,demənstrə'biliti/

danh từ

  • tính có thể chứng minh được, tính có thể giải thích được
Định nghĩa tiếng Anh

n. capability of being demonstrated or logically proved

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...