demonstrability
/,demənstrə'biliti/ phổ biến #47042
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
demonstrability
/,demənstrə'biliti/
danh từ
- tính có thể chứng minh được, tính có thể giải thích được
Định nghĩa tiếng Anh
n. capability of being demonstrated or logically proved