Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demonstrableness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demonstrableness

//

  • xem demonstrable
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being demonstrable; demonstrability.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...