Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demonstrate principles

/ˈdɛmənstreɪt ˈprɪnsəplz/

Nghĩa thường dùng

minh họa nguyên tắc cụm từ

“Teachers demonstrate principles of science in the classroom.”Giáo viên minh họa nguyên tắc khoa học trong lớp học.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...