Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demonstrate skills

Nghĩa thường dùng

thể hiện hoặc chứng minh khả năng trong thể thao cụm từ

“Athletes must demonstrate skills during competitions.”Vận động viên phải thể hiện kỹ năng trong các cuộc thi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...