demonstrate theories
Nghĩa thường dùng
“Experiments can demonstrate theories in action.”Các thí nghiệm có thể chứng minh lý thuyết đang hoạt động.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Experiments can demonstrate theories in action.”Các thí nghiệm có thể chứng minh lý thuyết đang hoạt động.
Đang tải...