Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demonstratively

phổ biến #41493
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demonstratively

//

* phó từ
  • cởi mở, phóng khoáng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a demonstrative manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...