Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demonstrativeness

/di'mɔnstrətivnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demonstrativeness

/di'mɔnstrətivnis/

danh từ

  • tính hay thổ lộ tâm tình, tính hay giãi bày tâm sự
  • sư bày tỏ tình cảm, sự biểu lộ tình cảm
  • sự quấn quít
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being demonstrative.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...