Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

demosthenic

/,deməs'θənik/

tính từ

  • có tài hùng biện (như Đê-mô-xten nhà hùng biện nổi tiếng của Hy-lạp)
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to Demosthenes or his oratory

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...