Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

demount

//

  • (Tech) tháo ra, gỡ ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To dismount.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...