demurely
/dɪ'mjʊrli/ phổ biến #28084
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
demurely
//
* phó từ- kín đáo, e dè, từ tốn
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a demure manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a demure manner
Đang tải...