Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demureness

/di'mjuənis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demureness

/di'mjuənis/

danh từ

  • vẻ nghiêm trang, vẻ từ tốn; vẻ kín đáo
  • tính làm ra vẻ nghiêm trang; tính màu mè làm ra vẻ kín đáo; tính e lệ, tính bẽn lẽn
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being demure; gravity; the show of gravity or modesty.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...