Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demurrer

/di'mʌrə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demurrer

/di'mʌrə/

danh từ

  • (pháp lý) sự bác bỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. (law) any pleading that attacks the legal sufficiency of the opponent's pleadings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...