Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46137

denationalization

/di:,næʃnəlai'zeiʃn/

danh từ

  • sự làm mất tính dân tộc; sự làm mất quốc tịch
  • sự tước quyền công dân
  • sự tư hữu hoá (những cái đã công hữu hoá)
Định nghĩa tiếng Anh

n. changing something from state to private ownership or control

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...