Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44742

denationalize

/di:'næʃnəlaiz/

ngoại động từ

  • làm mất tính dân tộc; làm mất quốc tịch
  • tước quyền công dân
  • tư hữu hoá (những cái đã công hữu hoá)
Định nghĩa tiếng Anh

v. put under private control or ownership

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...