Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

denaturalization

/di:'nætʃrəlaiz/

danh từ

  • sự biến tính, sự biến chất
  • sự tước bỏ quốc tịch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...