Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

denaturant

/di:'neitʃrənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

denaturant

/di:'neitʃrənt/

danh từ

  • chất làm biến tính
Định nghĩa tiếng Anh

n. any substance that serves as a denaturing agent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...