Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dendrochronology

/,dendrәukrә'nɔlәdʒi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dendrochronology

//

* danh từ
  • khoa nghiên cứu tuổi thọ của cây
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...