Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dendroid

/den'dritik/
Biến thể từ dendroids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dendroid

/den'dritik/

tính từ

  • hình cây (đá, khoáng vật)
Định nghĩa tiếng Anh

s resembling a tree in form and branching structure

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...