Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

denegation

/,deni'geiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

denegation

/,deni'geiʃn/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) sự từ chối, sự khước từ; sự phủ nhận
Định nghĩa tiếng Anh

n. Denial.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...