Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

denitrate

/di:'naitreit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

denitrate

/di:'naitreit/

ngoại động từ

  • (hoá học) loại nitơ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...